Banik Ostrava B
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Banik Ostrava B Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Banik Ostrava B ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Banik Ostrava B là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B không ghi được bàn trong 23% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Banik Ostrava B để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B để thủng lưới trung bình 1.23 bàn mỗi trận
Banik Ostrava B đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banik Ostrava B đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Banik Ostrava B tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Banik Ostrava B tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Banik Ostrava B đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Banik Ostrava B ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 26% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Banik Ostrava B ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Banik Ostrava B thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Banik Ostrava B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Banik Ostrava B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Banik Ostrava B thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Banik Ostrava B có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Skrkon V. FW7
-
2 Pira J. FW6
-
3 Komljenovic S. MD5
-
4 Holan D. MD4
-
5 Jaron P. MD3
-
6 Sirotek T. MD2
-
7 Nogha R. MD2
-
8 Micek J. DF2
-
9 Ogbu E. MD2
-
10 Drozd J. MD2
-
11 Tiehi C. MD1
-
12 Riha Z. FW1
-
13 Havran M. MD1
-
14 Brahim B. MD1
-
15 Simersky D. DF1
-
16 Musak A. MD1
-
17 Drozd S. FW1
-
18 Sehic E. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Banik Ostrava B Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 16 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 50:37 | 13 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 3 | 12 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 6 | 30 | 13 | 7 | 10 | 29:30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 11 | 11 | 8 | 42:31 | 11 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 42:47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41:34 | 7 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 38:50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 31:43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | 32:44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:54 | -27 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation